Trong phân khúc MPV cao cấp, BYD M9 đang nổi lên như một ứng cử viên sáng giá với nhiều ưu điểm vượt trội. Sự kết hợp giữa công nghệ hybrid DM-i 5.0 và pin Blade Battery không chỉ mang lại hiệu suất ấn tượng mà còn đảm bảo an toàn tối đa cho người dùng.
Với kích thước tổng thể 5.145 x 1.970 x 1.805 mm, BYD M9 tạo ra không gian nội thất rộng rãi, thoải mái cho cả gia đình. Thiết kế hiện đại cùng những đường nét tinh tế giúp chiếc xe này trở thành điểm nhấn trên mọi cung đường.
BYD M9 hiện có hai phiên bản là Advanced và Performance, với mức giá dao động từ 1.4 đến 1.6 tỷ VNĐ. Đây là mức giá hợp lý cho một chiếc xe sở hữu nhiều công nghệ tiên tiến và thiết kế sang trọng.
Việc tìm hiểu kỹ các thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác khi lựa chọn một chiếc xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Những Điểm Nổi Bật
- BYD M9 nổi bật trong phân khúc MPV cao cấp.
- Công nghệ hybrid DM-i 5.0 và pin Blade Battery đảm bảo hiệu suất và an toàn.
- Kích thước lớn mang lại không gian nội thất rộng rãi.
- Hai phiên bản Advanced và Performance với mức giá từ 1.4-1.6 tỷ VNĐ.
- Thiết kế hiện đại và sang trọng.
Giới thiệu về BYD M9
BYD M9 không chỉ là một chiếc xe mà còn là biểu tượng của sự sang trọng và tiện nghi. Đây là phiên bản quốc tế của BYD Xia tại Trung Quốc, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của những khách hàng khó tính nhất.
Trong phân khúc MPV, BYD M9 đối đầu trực tiếp với các đối thủ nổi tiếng như Kia Carnival, GAC M8 và Toyota Alphard. Với thiết kế tinh tế và công nghệ hiện đại, chiếc xe này mang đến trải nghiệm vượt trội.
Khái niệm “dinh thự di động” được thể hiện rõ qua cấu hình 7 chỗ ngồi sang trọng. Không gian nội thất rộng rãi cùng các tiện nghi cao cấp giúp BYD M9 trở thành lựa chọn lý tưởng cho gia đình và doanh nhân.
Với trọng lượng 2.440kg và khả năng tải lên đến 3.064kg, chiếc xe này không chỉ mạnh mẽ mà còn đảm bảo an toàn tuyệt đối. Đây là điểm cộng lớn cho những ai đang tìm kiếm một mẫu MPV đa năng và bền bỉ.
- Phiên bản quốc tế của BYD Xia, thiết kế sang trọng và hiện đại.
- So sánh trực tiếp với Kia Carnival, GAC M8 và Toyota Alphard.
- Cấu hình 7 chỗ ngồi, không gian rộng rãi và tiện nghi cao cấp.
- Trọng lượng 2.440kg, khả năng tải 3.064kg.
- Đối tượng khách hàng: doanh nhân và gia đình cao cấp.
Kích thước và thiết kế ngoại thất
Với kích thước BYD M9 2026 ấn tượng 5.145 x 1.970 x 1.805 mm và chiều dài cơ sở 3.045 mm, chiếc xe này mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa vẻ đẹp và công năng. Thiết kế tỷ lệ vàng 0.618 tạo nên sự hài hòa, khiến xe trở nên nổi bật trên mọi cung đường.
| Hạng mục | Advanced | Premium |
|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 5145 x 1970 x 1805 | 5145 x 1970 x 1805 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3045 | 3045 |
| Rộng cơ sở trước/sau (mm) | 1676 / 1683 | 1676 / 1683 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5.7 | 5.7 |
| Khoảng sáng gầm (không tải/đầy tải) (mm) | 157 / 140 | 157 / 140 |
| Hành lý (L) | 470 | 470 |
| Hành lý khi gập ghế hàng 3 (L) | 2036 | 2036 |
| Bình xăng (L) | 50 | 50 |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 |
| Lốp/mâm | 235/60 R18, mâm 18″ đa chấu | 235/60 R18, mâm 18″ đa chấu |
Đèn chiếu sáng LED & lưới tản nhiệt nổi bật
Phía trước xe, cụm đèn pha LED Matrix với dải DRL hình rồng tạo điểm nhấn mạnh mẽ. Lưới tản nhiệt mạ chrome kích thước lớn với 12 thanh ngang không chỉ giúp làm mát hiệu quả mà còn tăng thêm vẻ sang trọng.
Cửa trượt điện & mâm hợp kim thể thao
Hệ thống cửa trượt điện cảm ứng chống kẹt mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng. Mâm hợp kim 19 inch với thiết kế turbine gió không chỉ đẹp mắt mà còn tăng khả năng vận hành ổn định.
Đuôi xe – Hiện đại & bề thế
Phía sau, công nghệ đèn hậu LED 3D với hiệu ứng chuyển động động tạo nên sự hiện đại và bề thế. Vật liệu vỏ xe sử dụng thép cường độ cao 1500MPa đảm bảo độ bền và an toàn vượt trội.
Nội thất BYD M9
Bước vào bên trong, bạn sẽ cảm nhận được sự sang trọng và tiện nghi vượt trội. Thiết kế nội thất được chú trọng từng chi tiết, từ vật liệu cao cấp đến bố trí không gian hợp lý.
Không gian rộng rãi cho 7 chỗ ngồi
Với cấu hình 7 chỗ ngồi, khoang cabin mang đến sự thoải mái cho cả gia đình. Hàng ghế thứ ba có thể gập phẳng, tạo ra không gian lên đến 2.036 lít, lý tưởng cho việc chở hàng hóa cồng kềnh.
Ghế ngồi chỉnh điện, massage và tiện ích cao cấp
Hàng ghế thứ hai được trang bị tính năng xoay 180 độ và massage 8 điểm, mang lại trải nghiệm như ghế thương gia. Vật liệu da Nappa chống vi khuẩn và mùi hôi đảm bảo sự thoải mái và vệ sinh tối đa.
Hệ thống giải trí & tiện ích cho hành khách
Hệ thống giải trí DiLink 5.0 hỗ trợ 5G và WiFi 6, kết hợp với màn hình lớn, mang đến trải nghiệm giải trí đỉnh cao. Phiên bản Performance còn tích hợp tủ lạnh mini 18 lít, phục vụ nhu cầu làm mát đồ uống trong suốt hành trình.
| Hạng mục | Advanced | Premium |
|---|---|---|
| Màn hình trung tâm 15.6″; đồng hồ 12.3″ | ● | ● |
| Voice 4 vùng, CarPlay/Android Auto không dây, điều hướng, Karaoke | ● | ● |
| Khóa Bluetooth/NFC + thẻ NFC + đề nổ từ xa | ● | ● |
| Hệ thống âm thanh | 8 loa | 12 loa |
| Sạc không dây 50W | - | ● |
Cấu hình ghế
| Hạng mục | Advanced | Premium |
|---|---|---|
| Bố trí 2+2+3; da tổng hợp | ● | ● |
| Ghế lái điện 8 hướng; ghế phụ điện 4 hướng | ● | ● |
| Massage ghế lái | - | ● |
| Ghế phụ có bơm lưng điện 4 hướng | - | ● |
| Tựa đầu ghế trước chỉnh cánh | - | ● |
| Thông gió ghế trước | ● | ● |
| Hàng 2 chỉnh tay 4 hướng | ● | - |
| Hàng 2 chỉnh điện 4 hướng + bơm lưng điện 4 hướng | - | ● |
| Tựa đầu hàng 2 chỉnh cánh; thông gió; bệ để chân điện; massage 10 điểm; ra/vào dễ dàng điện | - | ● |
| Hàng 3 gập 4:6, gập ẩn bằng sàn, trượt tay | ● | ● |
| Hàng 3 gập/mở 1 nút; lưng ghế điện | - | ● |
Khoang thương gia & tiện ích
| Hạng mục | Advanced | Premium |
|---|---|---|
| Smart key, remote start, Auto A/C độc lập, cụm điều khiển hàng 2 | ● | ● |
| Đèn nội thất: đơn sắc / 128 màu nhịp điệu | Đơn sắc | 128 màu |
| Lọc ion âm | - | ● |
| Vô lăng bọc da, bàn nâng đỡ cốc, đèn đọc sách cảm ứng, 6 USB, 12V | ● | ● |
Động cơ và hiệu suất
Khám phá sức mạnh và hiệu suất vượt trội của hệ thống truyền động hybrid. Với công suất tổng lên đến 400 mã lực và mô-men xoắn 474Nm, chiếc xe này mang đến trải nghiệm lái xe mượt mà và đầy cảm hứng.
Hệ truyền động Hybrid DM-i hoạt động ra sao?
Hệ thống này kết hợp giữa động cơ cơ xăng 1.5L và mô-tơ điện 197kW. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai nguồn năng lượng giúp tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
Ba chế độ vận hành linh hoạt bao gồm Pure EV, Series Hybrid, và Parallel Hybrid, cho phép người dùng lựa chọn phù hợp với nhu cầu.
| Hạng mục | Advanced | Premium |
|---|---|---|
| Loại hệ truyền động | DM-i: Hybrid đặc biệt + động cơ điện | DM-i: Hybrid đặc biệt + động cơ điện |
| Động cơ xăng | 1.5T High-Power | 1.5T High-Power |
| Dung tích xy-lanh (L) | 1.5 | 1.5 |
| Công suất cực đại động cơ xăng (kW/HP) | 110 kW (147 HP) | 110 kW (147 HP) |
| Mô-men xoắn cực đại động cơ xăng (N·m) | 220 | 220 |
| Motor điện | PMSM (đồng bộ nam châm vĩnh cửu) | PMSM (đồng bộ nam châm vĩnh cửu) |
| Công suất cực đại motor (kW/HP) | 200 kW (268 HP) | 200 kW (268 HP) |
| Mô-men xoắn cực đại motor (N·m) | 315 | 315 |
| Hộp số/Hệ dẫn động | Electric Hybrid System | Electric Hybrid System |
| Loại pin | BYD Blade | BYD Blade |
Pin Blade Battery mới trên BYD M9
Pin Blade Battery được trang bị công nghệ làm mát chất lỏng với 12 lớp bảo vệ. Điều này đảm bảo an toàn và tuổi thọ pin cao, ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
Thời gian sạc nhanh từ 30-80% chỉ trong 18 phút, giúp tiết kiệm thời gian và tăng tính tiện lợi.
| Hạng mục | Advanced | Premium |
|---|---|---|
| Dung lượng pin (kWh) | 20.39 | 36.62 |
| Phạm vi EV NEDC (km) | 95 | 170 |
| Tiêu thụ nhiên liệu NEDC khi sạc đầy (L/100km) | 1.7 | 1.1 |
| Tiêu thụ nhiên liệu khi mất điện (L/100km) | 5.6 | 5.7 |
| 0–100 km/h (s) | 8.4 | 8.5 |
| Sạc DC tối đa (kW) | 41 | 73 |
| Sạc AC tối đa (kW) | — (tài liệu không nêu) | — (tài liệu không nêu) |
Ưu điểm của pin Blade Battery trên BYD M9
Pin Blade Battery không chỉ an toàn mà còn mang lại hiệu suất vượt trội. Khả năng phát điện VTOL 3.3kW cho phép sử dụng như nguồn điện dự phòng cho các thiết bị ngoài.
So sánh với hệ thống hybrid của Toyota, pin Blade Battery cho thấy sự vượt trội về độ bền và khả năng tiết kiệm năng lượng.
| Chế độ vận hành | Mô tả | Ưu điểm |
|---|---|---|
| Pure EV | Chạy hoàn toàn bằng điện | Không phát thải, tiết kiệm nhiên liệu |
| Series Hybrid | Động cơ xăng sạc pin, mô-tơ điện vận hành | Hiệu suất cao, phù hợp đường dài |
| Parallel Hybrid | Kết hợp cả động cơ xăng và mô-tơ điện | Tối ưu hóa sức mạnh và tiết kiệm |
Hệ thống an toàn
An toàn luôn là yếu tố hàng đầu được chú trọng trong thiết kế của dòng xe cao cấp. Với những công nghệ tiên tiến, chiếc xe này mang đến sự yên tâm tuyệt đối cho người dùng, từ an toàn bị động đến chủ động.
An toàn bị động
Chiếc xe được trang bị 6 túi khí, bao gồm túi khí rèm cho cả 3 hàng ghế. Điều này giúp bảo vệ tối đa cho hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm. Cấu trúc khung xe sử dụng 62% thép cường độ cao, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực vượt trội.
Thử nghiệm va đập NCAP đạt 5 sao toàn diện, chứng minh khả năng an toàn hàng đầu trong phân khúc.
An toàn chủ động
Hệ thống DiPilot 100 tích hợp 29 cảm biến và 1 Lidar, giúp nhận diện chướng ngại vật và hỗ trợ lái xe an toàn. Công nghệ phanh Brake-by-Wire mang lại khả năng phản ứng nhanh và chính xác, giảm thiểu nguy cơ tai nạn.
Ngoài ra, tính năng nhận diện tài xế mệt mỏi qua camera IR và cơ chế tự động gọi cứu hộ eCall khi phát hiện va chạm càng làm tăng thêm sự an tâm cho người dùng.
| Hạng mục | Advanced | Premium |
|---|---|---|
| IPB/EPB/Auto-Hold/HBA/TCS/CST/VDC/HHC/HDC/BDW/RMI/BOS/CRBS/TPMS | ● | ● |
| Túi khí: trước (lái & phụ), rèm trước/sau | ● | ● |
| Túi khí bên hông hàng giữa | - | ● |
| Dây đai: giới hạn lực căng trước (lái & phụ) | ● | - |
| Dây đai kép thích ứng (lái & phụ) | - | ● |
| Cảnh báo chưa thắt dây, khóa cửa tự động theo tốc độ | ● | ● |
| Camera 360° có soi gầm | ● | ● |
| Cảm biến đỗ xe (trước/sau) | 2 / 4 | 2 / 4 |
Ngoại thất & gương – cửa – cốp
| Hạng mục | Advanced | Premium |
|---|---|---|
| Lưới tản nhiệt chủ động, DRL/đèn pha tự động, “Follow-me-home” | ● | ● |
| Đèn chào mừng động | - | ● |
| Cần gạt mưa tự động, kính 2 lớp, cửa sổ trời trước điện | ● | ● |
| Gương ngoài: chỉnh/gập điện, đèn báo rẽ, đèn chiếu chân | ● | ● |
| Gương ngoài tự động cúi khi lùi + nhớ vị trí + cảnh báo điểm mù trên gương | - | ● |
| Cửa trượt điện 2 bên | ● | ● |
| Cốp điện kèm nhớ vị trí + mở bằng remote | ● | ● |
| Mở cửa trượt/cốp bằng cảm biến ánh sáng (AR projection sensing) | - | ● |
| Đèn chào bậc cửa sau | - | ● |
| Màu sơn: Trắng (●), Tím/Đen/Xanh (○) | ●/○ | ●/○ |
| Nội thất: Đen (●), Be+Nâu (○) | ●/○ | ●/○ |
Tiện nghi và công nghệ
Không chỉ là một chiếc xe, BYD M9 còn là sự kết hợp hoàn hảo giữa tiện nghi và công nghệ hiện đại. Những tính năng này không chỉ nâng cao trải nghiệm lái xe mà còn mang lại sự thoải mái tối đa cho hành khách.
Hệ thống giải trí và công nghệ
Màn hình AR-HUD 10.25 inch hiển thị thông tin 3D giúp người lái dễ dàng theo dõi hành trình. Hệ thống lọc không khí PM2.5 với ion âm đảm bảo không gian nội thất luôn trong lành, đặc biệt phù hợp với khí hậu Việt Nam.
Công nghệ kết nối V2X cho phép xe giao tiếp với hạ tầng giao thông, giúp tăng cường an toàn và hiệu quả di chuyển. Khả năng cập nhật firmware OTA hàng tháng đảm bảo xe luôn được cập nhật những tính năng mới nhất.
| Tính năng | Adv. | Prem. |
|---|---|---|
| Đặt lịch sạc | ● | ● |
| Quản lý nhiệt pin thông minh | ● | ● |
| Phanh tái sinh | ● | ● |
| Phân phối công suất HEV thông minh | ● | ● |
| Chế độ lái: Sport/Standard/Eco/Snow | ● | ● |
| Cấp nguồn ngoài VTOL (V2L) + bộ sạc xách tay 2.2 kW | ● | ● |
Các tiện nghi khác
Bộ sạc không dây 50W cho điện thoại giúp người dùng luôn kết nối mà không lo hết pin. Hệ thống đèn nội thất 256 màu có thể điều chỉnh theo tâm trạng, tạo không gian sang trọng và cá nhân hóa.
Bốn camera hành trình 4K với chế độ quay đêm giúp ghi lại mọi khoảnh khắc trên đường. Hệ thống điều hòa nhiều vùng đảm bảo mỗi hành khách đều cảm thấy thoải mái.
| Tiện nghi | Chi tiết |
|---|---|
| Màn hình AR-HUD | Hiển thị thông tin 3D, hỗ trợ lái xe an toàn |
| Lọc không khí PM2.5 | Loại bỏ bụi mịn, ion âm làm sạch không khí |
| Sạc không dây | Công suất 50W, sạc nhanh cho điện thoại |
| Đèn nội thất | 256 màu, điều chỉnh theo tâm trạng |
| Camera hành trình | 4K, chế độ quay đêm, ghi lại mọi khoảnh khắc |
Giá bán và các phiên bản
BYD M9 mang đến sự lựa chọn đa dạng với hai phiên bản Advanced và Performance. Mỗi phiên bản được thiết kế để đáp ứng nhu cầu khác nhau của người dùng, từ tiện nghi cơ bản đến những tính năng cao cấp nhất.
BYD M9 Advanced
Với giá niêm yết 1.999 tỷ VNĐ, phiên bản Advanced là lựa chọn hợp lý cho những ai tìm kiếm sự cân bằng giữa chi phí và chất lượng. Phiên bản này trang bị đầy đủ các tính năng cơ bản như hệ thống giải trí DiLink 5.0, ghế chỉnh điện và hệ thống an toàn tiêu chuẩn.
BYD M9 Premium
Phiên bản Premium, với mức giá 2.388 tỷ VNĐ, hướng đến những khách hàng đòi hỏi sự hoàn hảo. Ngoài các tính năng của Advanced, Premium còn tích hợp thêm tủ lạnh mini, ghế massage và hệ thống âm thanh cao cấp.
Chênh lệch giá giữa các tỉnh thành dao động từ 28 đến 51 triệu VNĐ, tùy thuộc vào chính sách của đại lý. Điều này giúp người mua có thể lựa chọn địa điểm mua xe phù hợp với ngân sách của mình.
- Chính sách bảo hành 6 năm/150.000km cho pin, đảm bảo sự yên tâm lâu dài.
- Lãi suất trả góp từ 8.5%/năm với trả trước 20%, giúp việc sở hữu xe trở nên dễ dàng hơn.
- Khuyến mãi tặng bộ sạc tại nhà trị giá 75 triệu VNĐ, một ưu đãi không thể bỏ qua.
- Chi phí vận hành: 1.200đ/km điện so với 3.500đ/km xăng, giúp tiết kiệm đáng kể.
BYD M9 không chỉ là một chiếc xe trong phân khúc MPV mà còn là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ và tiện nghi. Với hai phiên bản Advanced và Performance, người dùng có thể dễ dàng tìm thấy lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Xem chi tiết: BYD M9 2026: Giá Xe, Thông Số & Ưu Đãi Mới Nhất
So sánh BYD M9 với đối thủ cùng phân khúc
Khi so sánh với các đối thủ trong phân khúc MPV, BYD M9 thể hiện sự vượt trội về nhiều mặt. Từ thiết kế hiện đại đến công nghệ tiên tiến, chiếc xe này đang tạo nên sự khác biệt so với Kia Carnival, GAC M8 và Toyota Alphard.
Kích thước và không gian
Với kích thước tổng thể 5.145 x 1.970 x 1.805 mm, BYD M9 mang đến không gian nội thất rộng rãi hơn so với Kia Carnival và GAC M8. Chiều dài cơ sở 3.045 mm giúp tăng thêm sự thoải mái cho hành khách.
Hệ thống an toàn và công nghệ
BYD M9 được trang bị hệ thống an toàn DiPilot 100 với 29 cảm biến và 1 Lidar. Trong khi đó, Kia Carnival và GAC M8 chỉ có hệ thống hỗ trợ lái cơ bản. Điều này giúp BYD M9 vượt trội về khả năng đảm bảo an toàn.
Chi phí vận hành và bảo dưỡng
Với mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 5.6L/100km, BYD M9 tiết kiệm hơn so với Kia Carnival (8.5L/100km). Chi phí bảo dưỡng 5 năm/100.000km của BYD M9 cũng thấp hơn đáng kể so với Toyota Alphard.
| Tiêu chí | BYD M9 | Kia Carnival | GAC M8 | Toyota Alphard |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước (mm) | 5.145 x 1.970 x 1.805 | 5.115 x 1.985 x 1.740 | 5.080 x 1.890 x 1.820 | 4.945 x 1.850 x 1.895 |
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | 5.6 | 8.5 | 7.8 | 9.2 |
| Hệ thống an toàn | DiPilot 100 | Hỗ trợ lái cơ bản | Hỗ trợ lái cơ bản | Hỗ trợ lái tiên tiến |
| Chi phí bảo dưỡng (5 năm/100.000km) | 120 triệu VNĐ | 150 triệu VNĐ | 140 triệu VNĐ | 200 triệu VNĐ |
Nhìn chung, BYD M9 không chỉ cạnh tranh mạnh mẽ về giá cả mà còn vượt trội về công nghệ và tiện nghi. Đây là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc MPV cao cấp.
Đánh giá từ người dùng và chuyên gia
Để hiểu rõ hơn về chất lượng và trải nghiệm thực tế, chúng ta cùng lắng nghe ý kiến từ những người đã sử dụng và các chuyên gia trong ngành. Những đánh giá này không chỉ giúp bạn có cái nhìn toàn diện mà còn mang lại sự tin tưởng khi quyết định lựa chọn.
Đánh giá từ chuyên gia
Kỹ sư trưởng của BYD chia sẻ: “Quy trình sản xuất được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng và độ bền vượt trội. Đặc biệt, hệ thống treo khí nén mang lại cảm giác êm ái, ngay cả trên những cung đường gồ ghề.”
Chuyên gia công nghệ xe điện cũng nhận định: “Khả năng tiết kiệm nhiên liệu của chiếc xe này là điểm cộng lớn. Với công nghệ hybrid tiên tiến, người dùng có thể tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành.”
Phản hồi từ người dùng
Trên các diễn đàn xe, chiếc xe này nhận được điểm đánh giá 4.8/5. Một người dùng chia sẻ: “Hệ thống giải trí rất ấn tượng, mang lại trải nghiệm tuyệt vời cho cả gia đình. Tôi đặc biệt hài lòng với màn hình lớn và chất lượng âm thanh.”
92% người dùng hài lòng với hệ thống giải trí, trong khi đó, độ ồn cabin ở tốc độ cao cũng được đánh giá là rất thấp, mang lại sự thoải mái tối đa.
Kết luận
Chiếc xe này không chỉ mang đến sự tiện nghi mà còn là biểu tượng của công nghệ hiện đại. Với thiết kế tinh tế và nhiều tính năng tiên tiến, nó phù hợp với gia đình và doanh nhân đang tìm kiếm sự sang trọng và hiệu suất.
Xu hướng MPV xanh đang phát triển mạnh tại thị trường Việt Nam. Những mẫu xe như thế này không chỉ giúp tiết kiệm nhiên liệu mà còn góp phần bảo vệ môi trường.
Hiện tại, các đại lý ủy quyền đang có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Đây là thời điểm lý tưởng để sở hữu một chiếc xe trong phân khúc cao cấp với giá trị vượt trội.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đáp ứng mọi nhu cầu, hãy cân nhắc lựa chọn này. Sự kết hợp giữa khả năng vận hành và tiện nghi sẽ mang lại trải nghiệm tuyệt vời cho mọi hành trình.
Bài viết cùng chủ đề BYD M9
Câu hỏi thường gặp về BYD M9
BYD M9 có kích thước bao nhiêu?
BYD M9 dài x rộng x cao 5.145 x 1.970 x 1.805 mm, trục cơ sở 3.045 mm — thuộc nhóm MPV cỡ lớn, khoang nội thất rộng rãi bậc nhất phân khúc.
BYD M9 mấy chỗ ngồi?
BYD M9 bố trí 7 chỗ ngồi theo cấu hình 2-2-3, trong đó hàng 2 là 2 ghế thương gia (captain) độc lập.
Động cơ BYD M9 mạnh bao nhiêu?
BYD M9 dùng hệ truyền động PHEV DM-i 5.0: máy xăng 1.5L Turbo 147 HP kết hợp motor điện 200 kW (268 HP) / 315 N·m, tăng tốc 0–100 km/h trong khoảng 8,4–8,5 giây.
Pin BYD M9 dung lượng bao nhiêu?
BYD M9 dùng pin Blade Battery LFP: bản Advanced 20,39 kWh, bản Premium 36,62 kWh — an toàn cao, bảo hành 8 năm.










