
BYD M9 và GAC M8 — hai MPV 7 chỗ Trung Quốc trong tầm giá 1,7 – 2,4 tỷ.
📑 Nội dung bài viết — nhấn để xem nhanh ▾
Giá BYD M9 và GAC M8 tháng 10/2026
Lưu ý tên gọi: nhiều người tìm “GAC M9” hoặc “BYD M8”, nhưng hai mẫu MPV đang bán tại Việt Nam và hay bị đặt lên bàn cân là BYD M9 và GAC M8.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| GAC M8 GL Master | 1,699 tỷ | Bản tiêu chuẩn |
| GAC M8 GT Master | 1,799 tỷ | |
| BYD M9 Advanced | 1,999 tỷ | Pin 20,39 kWh · chạy điện 95 km |
| GAC M8 GX Master | 2,199 tỷ | Bản cao nhất |
| BYD M9 Premium | 2,388 tỷ | Pin 36,62 kWh · chạy điện 170 km · ADAS |
Giá niêm yết tháng 10/2026, chưa gồm chi phí lăn bánh và khuyến mãi.
Lăn bánh: BYD M9 Advanced khoảng 2,216 tỷ tại TP.HCM và 2,262 tỷ tại Hà Nội; Premium khoảng 2,644 tỷ tại TP.HCM. GAC M8 GL Master khoảng 1,89 – 1,93 tỷ tại Hà Nội/TP.HCM theo các trang giá xe. Cả hai đều chịu lệ phí trước bạ — M9 là xe cắm sạc (PHEV), không thuộc diện miễn như xe điện thuần.
Từ 01/09 đến 31/12/2026, BYD M9 có gói ưu đãi của hãng khoảng 21,8 triệu đồng (bộ sạc treo tường, thảm sàn, quà tặng); GAC M8 kèm bảo hành 7 năm, cứu hộ và bảo dưỡng miễn phí theo chính sách đại lý.
Bảng thông số kỹ thuật BYD M9 và GAC M8
| Thông số | BYD M9 (Advanced / Premium) | GAC M8 |
|---|---|---|
| Kiểu xe | MPV 7 chỗ cắm sạc (PHEV DM-i 5.0) | MPV 7 chỗ máy xăng |
| Dài × rộng × cao (mm) | 5.145 × 1.970 × 1.805 | 5.212 × 1.940 × 1.823 |
| Trục cơ sở (mm) | 3.045 | 3.070 |
| Động cơ | Xăng 1.5L Turbo 147 HP / 220 Nm + mô-tơ điện 268 HP / 315 Nm | Xăng 2.0 Turbo 248 HP / 400 Nm |
| Hộp số · dẫn động | e-CVT · cầu trước | Tự động 8 cấp · cầu trước |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 8,4 / 8,5 giây | — |
| Pin · chạy thuần điện | 20,39 / 36,62 kWh · 95 / 170 km (NEDC) | Không có |
| Tiêu hao khi pin đầy | 1,7 / 1,1 L/100km (NEDC) | Không áp dụng |
| Khoang hành lý | 470 lít · 2.036 lít khi gập hàng 3 | — |
| Bảo hành | 5 năm không giới hạn km · pin 8 năm / 150.000 km | 7 năm |
“—”: chưa có số liệu đã kiểm chứng từ nguồn chính thức tại thời điểm cập nhật.
Về kích thước, hai xe gần như ngang nhau: GAC M8 dài hơn 67 mm, cao hơn 18 mm và trục cơ sở dài hơn 25 mm; BYD M9 rộng hơn 30 mm. Khác biệt vài chục milimét khó cảm nhận bằng mắt — cách chắc nhất là ngồi thử hàng 3 của cả hai xe.
Vận hành và chi phí nhiên liệu
BYD M9 chủ yếu chạy bằng mô-tơ điện 268 HP nên lực kéo có ngay khi đạp ga, êm và gần như không rung; máy xăng 1.5L Turbo chủ yếu phát điện và hỗ trợ khi cần. GAC M8 dùng máy xăng 2.0 Turbo 248 HP, mô-men xoắn 400 Nm đạt từ 1.750 vòng/phút, đi cùng hộp số tự động 8 cấp — cảm giác lái của một chiếc MPV máy xăng truyền thống.
Chênh lệch lớn nhất nằm ở tiền nhiên liệu. Theo cách tính của giaxebyd.vn (20.000 km/năm, xăng 23.000 đ/lít, điện 3.000 đ/kWh):
- BYD M9 Premium sạc đều mỗi ngày: khoảng 6,9 triệu đồng/năm; bản Advanced khoảng 9,2 triệu đồng/năm.
- MPV máy xăng 2.0 Turbo cùng cỡ, ước tính khoảng 8 L/100km thực tế: khoảng 36,8 triệu đồng/năm. (Đây là ước tính của giaxebyd.vn, không phải số công bố của GAC.)
Tiện nghi và khoang hành khách

Khoang hành khách BYD M9 — màn hình trung tâm 15,6 inch xoay.
BYD M9 có màn hình trung tâm 15,6 inch xoay, V2L xuất điện 2,2 kW ở cả hai bản. Riêng bản Premium có ghế hàng 2 massage 10 điểm, ngả phẳng 180°, bệ để chân điện, thông gió, tủ lạnh tích hợp, màn hình phụ 12,3 inch và 12 loa. Xem ảnh thật ở bài nội thất BYD M9.
GAC M8 có cửa trượt, đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch, màn hình cảm ứng 10,1 – 14,6 inch tuỳ phiên bản, điều hoà 3 vùng và ghế lái chỉnh 12 hướng ở các bản cao.
Kết luận nhóm tiện nghi: nếu người quan trọng nhất trên xe ngồi hàng 2, M9 Premium là lựa chọn khó thay thế trong tầm giá; nếu chủ yếu là người lái tự dùng, GAC M8 GX Master đủ đầy đủ và rẻ hơn 189 triệu.
An toàn và hỗ trợ lái
BYD M9 đạt C-NCAP 5 sao. Bản Premium có 7 túi khí và gói ADAS 5 radar + 1 camera (ACC, AEB, cảnh báo điểm mù, cảnh báo mở cửa, hỗ trợ giữ làn); bản Advanced có 6 túi khí và chỉ có ga tự động thường. Cả hai bản đều có camera 360° soi gầm.
GAC M8 trang bị hệ thống hỗ trợ lái ADAS, các bản cao có hỗ trợ giữ làn và phanh khẩn cấp tự động. Nếu ADAS là tiêu chí bắt buộc, hãy so bản M9 Premium với M8 GX Master thay vì so hai bản thấp.
Đặt cạnh Kia Carnival và Volkswagen Viloran
Khách so M9 với M8 thường cũng đang xem thêm Carnival và Viloran. Bảng 4 xe theo giá niêm yết tháng 10/2026:
| Tiêu chí (10/2026) | BYD M9 | Kia Carnival | VW Viloran | GAC M8 |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1,999 – 2,388 tỷ | 1,299 – 1,719 tỷ | 2,088 – 2,288 tỷ | 1,699 – 2,199 tỷ |
| Phiên bản | 2: Advanced, Premium | 7: máy dầu 2.2D và 1.6 Turbo Hybrid | 2: Premium, Luxury | 3: GL, GT, GX Master |
| Kiểu động cơ | PHEV DM-i 5.0 (cắm sạc): 1.5L Turbo + mô-tơ điện | Dầu 2.2D hoặc xăng 1.6 Turbo Hybrid (không cắm sạc) | Xăng 2.0 TSI | Xăng 2.0 Turbo |
| Công suất | Máy xăng 147 HP · mô-tơ điện 268 HP | 2.2D: 199 HP · Hybrid: 242 HP (tổng) | 220 HP | 248 HP |
| Hộp số · dẫn động | e-CVT · cầu trước | Tự động 8 cấp (dầu) / 6 cấp (hybrid) | DSG 7 cấp · cầu trước | Tự động 8 cấp · cầu trước |
| Chạy thuần điện | ✓ 95 km / 170 km (NEDC) | ✗ | ✗ | ✗ |
| Dài × rộng × cao (mm) | 5.145 × 1.970 × 1.805 | 5.155 × 2.010 × 1.775 | 5.346 × 1.976 × 1.781 | 5.212 × 1.940 × 1.823 |
| Trục cơ sở (mm) | 3.045 | 3.090 | 3.180 | 3.070 |
| Số chỗ | 7 | 7 hoặc 8 | 7 | 7 |
- Kia Carnival rẻ nhất nhóm (từ 1,299 tỷ) và có bản 8 chỗ — xem so sánh BYD M9 và Kia Carnival Hybrid.
- Volkswagen Viloran dài nhất nhóm (5.346 mm, trục cơ sở 3.180 mm) — xem BYD M9 và Volkswagen Viloran.
- Muốn xem riêng điểm mạnh, điểm yếu của M9 trước khi so: ưu nhược điểm BYD M9.
Nên chọn BYD M9 hay GAC M8?
✓ Chọn BYD M9 nếu bạn
- Sạc được tại nhà hoặc công ty mỗi ngày
- Chạy nhiều, muốn đi phố bằng điện
- Cần ghế hàng 2 massage ngả 180°, tủ lạnh (bản Premium)
- Chạy dịch vụ, cần bảo hành không giới hạn km
✓ Chọn GAC M8 nếu bạn
- Ưu tiên giá mua thấp hơn 189 – 300 triệu
- Không có chỗ sạc cố định
- Muốn bảo hành 7 năm
- Quen cảm giác lái máy xăng, hộp số 8 cấp
Kinh nghiệm tư vấn tại giaxebyd.vn: khách chọn M9 thường quyết định sau khi ngồi thử hàng 2 bản Premium và chạy thử một đoạn chỉ bằng điện. Nếu bạn đang phân vân, hãy lái thử cả hai xe cùng một cung đường, cùng số người ngồi.
Lái thử BYD M9 tại Bình Dương – TP.HCM
Ngồi thử hàng ghế 2 và hàng 3, chạy thử chế độ thuần điện và nhận bảng lăn bánh theo khu vực của bạn: 0915 505 039 (Zalo cùng số).
Câu hỏi thường gặp khi so sánh BYD M9 và GAC M8
BYD M9 và GAC M8 xe nào rẻ hơn?
GAC M8 rẻ hơn. Tháng 10/2026 GAC M8 niêm yết 1,699 tỷ (GL Master), 1,799 tỷ (GT Master) và 2,199 tỷ (GX Master); BYD M9 niêm yết 1,999 tỷ (Advanced) và 2,388 tỷ (Premium). Bản thấp nhất chênh 300 triệu.
BYD M9 và GAC M8 xe nào tiết kiệm nhiên liệu hơn?
BYD M9, với điều kiện sạc thường xuyên. M9 là xe cắm sạc, chạy thuần điện 95 – 170 km và tiêu hao 1,1 – 1,7 L/100km khi pin đầy (NEDC). GAC M8 dùng máy xăng 2.0 Turbo, không có chế độ chạy điện.
GAC M8 bán tại Việt Nam dùng động cơ gì?
Theo bảng giá tháng 9/2026, cả 3 bản GL, GT và GX Master dùng máy xăng 2.0 Turbo 248 mã lực, mô-men xoắn 400 Nm, hộp số tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước.
BYD M9 và GAC M8 xe nào rộng hơn?
Hai xe gần tương đương. GAC M8 dài hơn 67 mm, cao hơn 18 mm và có trục cơ sở dài hơn 25 mm (3.070 so với 3.045 mm); BYD M9 rộng hơn 30 mm. Cả hai đều 7 chỗ.
Bảo hành BYD M9 và GAC M8 khác nhau thế nào?
GAC M8 bảo hành 7 năm. BYD M9 bảo hành toàn xe 5 năm không giới hạn số km, riêng pin Blade bảo hành 8 năm hoặc 150.000 km.
Nên chọn BYD M9 hay GAC M8?
Chọn GAC M8 nếu ưu tiên giá mua thấp hơn, bảo hành dài và không có chỗ sạc. Chọn BYD M9 nếu sạc được mỗi ngày, chạy nhiều, hoặc cần ghế hàng 2 massage ngả 180° và tủ lạnh của bản Premium.
Tìm hiểu thêm về BYD M9
- Giá xe BYD M9 2026 — bảng lăn bánh 3 khu vực, thông số đầy đủ
- Ưu nhược điểm BYD M9 — đánh giá thật trước khi mua
- BYD M9 vs Kia Carnival Hybrid
- BYD M9 vs Volkswagen Viloran
- BYD M9 vs Toyota Alphard
- Trả góp BYD M9
Nguồn số liệu (cập nhật 15/09/2026): thông số và bảng lăn bánh BYD M9 theo công bố của BYD Việt Nam, tính trên trang sản phẩm giaxebyd.vn; giá niêm yết và thông số Kia Carnival, Volkswagen Viloran, GAC M8 đối chiếu từ bảng giá VnExpress, oto.com.vn, oto360.net và báo Quốc tế (14/09/2026). Giá Viloran tại một số đại lý đang niêm yết thấp hơn (1,989 – 2,188 tỷ). Giá lăn bánh là ước tính, chưa trừ khuyến mãi, có thể thay đổi theo thời điểm.
Xem giá & thông số BYD M9
Xem tất cả tin tức »
Theo dõi Hưng BYD để xem xe thực tế và giá lăn bánh cập nhật mỗi ngày: Facebook · YouTube

