So sánh BYD Sealion 6 vs Mazda CX-5 (2025): PHEV mới đấu SUV xăng “quốc dân”

so sánh byd sealion 6 vs Mazda CX-5 2025
GIAXEBYD.VNĐại lý BYD chính hãng — Bình Dương & TP.HCM☎ 0915 505 039
BYD
Đội ngũ tư vấn giaxebyd.vn
Chuyên gia xe điện BYD · Cập nhật 08/2026

So sánh BYD Sealion 6 vs Mazda CX-5 (2025): PHEV mới đấu SUV xăng “quốc dân”

Nếu bạn muốn một chiếc xe SUV 5 chỗ êm, tiết kiệm khi đi phố và vẫn “đi xa vô tư”, BYD Sealion 6 (PHEV – sạc ngoài) là lựa chọn rất đáng cân nhắc trước Mazda CX-5 (xăng). Bài So sánh BYD Sealion 6 vs Mazda CX-5 này đi thẳng vào giá, vận hành, công nghệ, chi phí để giúp khách có quyết định nhanh.

Tóm tắt nhanh – Chọn xe nào cho đúng nhu cầu?

  • Đi nhiều hằng ngày (≤100 km/ngày có sạc; hoặc 200 km/ngày sạc được 1 phần): Sealion 6 chạy điện phần lớn thời gian → êm, tiết kiệm, vẫn đổ xăng đi xa. Pin Blade 18,3 kWh; EV ~100 km; tiêu hao hỗn hợp công bố 3,5–4,7 L/100 km. 

  • Ưu tiên chất lái truyền thống, thương hiệu quen, nhiều bản giá: Mazda CX-5 2.0 (749–829 triệu), có thêm bản 2.5 Signature Sport 959 triệu và Signature Exclusive 979 triệu (giá niêm yết hãng).

So Sánh Giá & phiên bản tại Việt Nam (09/2025)

Mẫu xe Phiên bản Giá niêm yết (V-Car) Giá mở bán ưu đãi (1.000 khách đầu)
BYD Sealion 6 (PHEV DM-i) Dynamic 839 triệu 799 triệu
Premium 936 triệu 899 triệu
Mazda CX-5 (Xăng) 2.0 Deluxe 749 triệu
2.0 Luxury 789 triệu
2.0 Premium 829 triệu
2.5 Signature Sport 959 triệu
2.5 Signature Exclusive 979 triệu

BYD Sealion 6 (PHEV DM-i)

  • 2 bản: DynamicPremium.

  • Giá niêm yết đang hiển thị: Dynamic 839 triệu, Premium 936 triệu (V-Car). Ưu đãi 799/899 triệu cho 1.000 khách đầu khi mở bán. 

Mazda CX-5 (xăng)

  • 2.0: Deluxe/Luxury/Premium 749–829 triệu (V-Car).

  • 2.5: Signature Sport 959 triệu (bảng giá chính hãng) và Signature Exclusive 979 triệu (Thaco Auto).

Kích thước, không gian & tiện nghi

Thuộc tính BYD Sealion 6 Mazda CX-5
Dài × Rộng × Cao 4.775 × 1.890 × 1.670 mm 4.590 × 1.845 × 1.680 mm
Chiều dài cơ sở 2.765 mm 2.700 mm
Lốp/Mâm 235/50 R19 / 19” 19” (tuỳ bản)
Màn hình trung tâm 12.8” (Dyn) / 15.6” (Pre) xoay 90° 8–10.25” (tuỳ bản)
Âm thanh Infinity 10 loa (bản cao) Bose 10 loa (tuỳ bản)
Cửa sổ trời Panoramic Sunroof
Điểm nhấn V2L 2,2 kW, NFC, App BYD i-Activsense (ACC, LDW/LAS, BSM, RCTA…)

so sánh byd sealion 6 vs Mazda CX-5 ngoại thất và kích thước

So sánh thông số kỹ thuật BYD Sealion6 và Mazda CX-5

Khi đánh giá hai mẫu xe này, động cơ và hiệu suất quyết định cảm giác lái thực tế và chi phí sử dụng lâu dài. Phần này giải thích thông số chính và ý nghĩa của chúng để bạn dễ so sánh.

Thông số BYD Sealion 6 Mazda CX-5 Premium Active
Chiều dài tổng thể (mm) 4.775 4.590
Chiều rộng tổng thể (mm) 1.890 1.845
Chiều cao tổng thể (mm) 1.670 1.680
Chiều dài cơ sở (mm) 2.765 2.700
Động cơ điện 1 Motor điện PMSM
Động cơ xăng Xiaoyun 1.5 2.0L Skyactiv-G
Công suất cực đại (hp) 214 Hp 154
Momen xoắn cực đại (Nm) 422 200
Dẫn động FWD FWD
Hệ thống treo Mc Pherson + Liên kết đa điểm Mc Pherson + Liên kết đa điểm
Camera Camera 360 + Xuyên thấu Camera 360
Cửa sổ trời Panorama toàn cảnh Sunroof
Màn hình giải trí 12.8 (Dyn*) inch / 15.6 (Pre*) inch 8 inch
Âm thanh Infinity 10 loa Bose 10 loa
Nội thất Da Vegan Da
Khóa xe NFC + BYD App + Key Chìa khóa thông minh

Xem thêm: Chi Tiết Thông Số Kỹ Thuật BYD Sealion 6 DM-i – Bản Dynamic & Premium 2025

So sánh động cơ BYD Sealion 6 vs Mazda CX-5

BYD Sealion6 trang bị hệ thống hybrid (kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện), tập trung vào hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu bằng công nghệ điện-hybrid. Hệ thống này thường cho cảm giác tăng tốc nhanh ở dải tốc độ thấp nhờ mô-men xoắn tức thời từ động cơ điện.

Công suất và mô-men xoắn

Theo thông số đưa ra, Sealion6 có công suất khoảng 214 mã lựcmô-men xoắn 300 Nm. Với con số này, thực tế người lái sẽ cảm nhận được khả năng tăng tốc mạnh mẽ hơn so với nhiều xe xăng cùng phân khúc, đặc biệt khi xuất phát và vượt ở tốc độ vừa phải.

Pin và hệ thống truyền động

Sealion6 dùng pin lithium‑ion và hệ thống truyền động hybrid hiện đại, giúp kết hợp công suất động cơ xăng với lực xoắn mạnh mẽ từ mô-tơ điện. Điều này không những cải thiện phản ứng chân ga mà còn giảm tiêu hao nhiên liệu khi kết hợp với chế độ chạy điện ngắn.

Mazda CX-5 chủ yếu dùng động cơ xăng truyền thống, với cấu hình 2.5L trên nhiều phiên bản, ưu tiên độ bền và cảm giác lái tuyến tính.

Các phiên bản động cơ và công suất

Phiên bản 2.5L của CX-5 cho công suất khoảng 188 mã lựcmô-men xoắn 252 Nm. Con số này đủ mạnh để mang lại cảm giác lái mượt mà, ổn định—đặc biệt ở vận tốc đường trường và khi vào cua.

Hộp số và hệ thống dẫn động

CX-5 thường trang bị hộp số tự động cùng các tuỳ chọn dẫn động như dẫn động cầu trước hoặc dẫn động bốn bánh tùy phiên bản (trong khi một số đối thủ tập trung vào dẫn động cầu trước). Hệ dẫn động bốn bánh cùng setup khung gầm của Mazda giúp xe xử lý góc cua và giữ ổn định tốt.

Tóm lại, nếu bạn ưu tiên cảm giác tăng tốc mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu ở đô thị, động cơ hybrid của BYD (kết hợp với mô-tơ điện) có lợi thế. Nếu bạn thích cơ cấu truyền động đơn giản, độ tin cậy và cảm giác lái thể thao ổn định, Mazda CX-5 với động cơ xăng 2.5L là lựa chọn an toàn. Để chắc chắn, hãy thử lái thực tế — con số chỉ cho bạn gợi ý, cảm nhận lái mới quyết định được.

Hạng mục Sealion 6 CX-5
Hệ truyền động PHEV 1.5 + motor điện (FWD) Xăng 2.0 FWD; 2.5 (tuỳ bản)
Pin / EV range Blade 18,3 kWh / 100 km
Công suất (tổng) ~214 mã lực 2.0 ~154 mã lực (tham chiếu); 2.5 cao hơn
0–100 km/h ~8,3 s
Cửa sổ trời Panoramic Sunroof
Tính năng V2L 2,2 kW; NFC; 360 i-Activsense; 360

so sánh byd sealion 6 vs Mazda CX-5 2025 động cơ và vận hành

Vận hành & tiết kiệm – PHEV vs xăng

Sealion 6 (PHEV)

  • Hệ 1.5 + motor điện, FWD; pin Blade 18,3 kWh, EV ~100 km; công suất kết hợp ~214 mã lực; 0–100 km/h ~8,3 s; V2L 2,2 kW, sạc AC Type 2 (6,6 kW) & DC CCS2 (18 kW). 

  • Đi phố: chủ yếu chạy điện → êm, ít tốn xăng; đi xa: chuyển mô thức hybrid thông minh, tổng tầm hoạt động 1.200 km (thực tế nội bộ từng ghi nhận >1.795 km/chuyến khi đầy pin + xăng).

Mazda CX-5 (xăng)

  • 2.0L FWD là cấu hình phổ biến; bản 2.5 (AWD ở một số thị trường/bản) cho sức kéo mạnh hơn. i-Activsense hỗ trợ an toàn chủ động.

So Sánh ngoại thất

Sealion 6 vs mazda cx-5 thiết kế ngoại thất tổng thể
sealion 6 vs mazda cx-5 thiết kế ngoại thất tổng thể
Sealion 6 vs mazda cx-5 thiết kế ngoại thất thân xe tổng thể
Sealion 6 vs mazda cx-5 thiết kế ngoại thất thân xe tổng thể

So sánh nội thất

Sealion 6 vs mazda cx-5 thiết kế không gian lái của 2 mẫu xe
Sealion 6 vs mazda cx-5 thiết kế không gian lái của 2 mẫu xe
Sealion 6 vs mazda cx-5 cụm vô lăng
Sealion 6 vs mazda cx-5 cụm vô lăng
So sánh byd sealion 6 vs Mazda CX-5 cần số và bện tỳ tay
So sánh byd sealion 6 vs Mazda CX-5 cần số và bện tỳ tay
so sánh byd sealion 6 vs Mazda CX-5 màn hình giải trí
so sánh byd sealion 6 vs Mazda CX-5 màn hình giải trí

 

sealion 6 vs mazda cx-5 hàng ghế trước
sealion 6 vs mazda cx-5 hàng ghế trước
sealion 6 vs mazda cx-5 của sổ trời 2 mẫu xe
sealion 6 vs mazda cx-5 của sổ trời 2 mẫu xe

So Sánh Công nghệ & an toàn

  • Sealion 6: ADAS gồm ACC, giữ làn/ cảnh báo lệch làn, nhận diện biển báo, phanh tự động, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, camera 360, 6 túi khí. 

  • CX-5: i-Activsense (phanh thông minh, cảnh báo điểm mù, cảnh báo cắt ngang khi lùi, hỗ trợ giữ làn, đèn thông minh…—tuỳ bản).

so sánh byd sealion 6 vs Mazda CX-5 camera lùi và 360 độ

Ưu và nhược điểm của hai mẫu xe

Khi so sánh BYD Sealion6 và Mazda CX-5, mỗi mẫu có điểm mạnh — điểm yếu rõ ràng. Dưới đây là tóm tắt thực tế, kèm gợi ý ai phù hợp với từng xe và những bước nên kiểm tra trước khi quyết định.

Điểm mạnh và điểm yếu của BYD Sealion 6

Những ưu điểm nổi bật

  • Công nghệ hybrid/điện: tiết kiệm nhiên liệu ở đô thị và giảm chi phí vận hành với các chuyến hành trình ngắn.
  • Trang bị công nghệ sẵn có: màn hình lớn, kết nối hiện đại và nhiều tính năng trợ lái — phù hợp người thích công nghệ.
  • Thiết kế hiện đại, ngoại hình nổi bật trong cùng phân khúc.

Những hạn chế cần cải thiện

  • Mạng lưới đại lý BYD ở Việt Nam còn đang mở rộng — ảnh hưởng tới dịch vụ sau bán và bảo dưỡng.
  • Một số chi tiết hoàn thiện nội thất cần được đánh giá kỹ trước khi mua.

Phù hợp với: người thích công nghệ, di chuyển nhiều trong đô thị, ưu tiên chi phí vận hành thấp sau thời gian dài.

Điểm mạnh và điểm yếu của Mazda CX-5

Những ưu điểm nổi bật

  • Thiết kế tinh tế và hoàn thiện nội thất tốt — phù hợp người tìm vẻ sang trọng vừa phải.
  • Khả năng vận hành ổn định, cảm giác lái chính xác; hệ dẫn động và khung gầm được tinh chỉnh để xử lý tốt ở tốc độ cao.
  • Mạng lưới dịch vụ và phụ tùng rộng — thuận tiện cho bảo dưỡng sau bán hàng.

Những hạn chế cần cải thiện

  • Mức tiêu thụ nhiên liệu so với một số đối thủ hybrid/thuần điện có thể cao hơn.
  • Khoang chứa đồ và một số tiện nghi có thể không rộng bằng một số mẫu cùng phân khúc.

Phù hợp với: người cần cảm giác lái chắc, thường đi đường trường hoặc ưu tiên mạng lưới dịch vụ ổn định.

Bảng tính chi phí sử dụng sau 3-5 năm

Trường hợp: chạy 72.000 km/năm (~200 km/ngày); giá xăng RON95 ~ 20.430 đ/l; giá điện ~ 2.424 đ/kWh (đã VAT).

Maxda CX‑5 2.0: 7,0 L/100km (kết hợp).

Sealion 6: EV ~100 km/18,3 kWh, hybrid ~4,2 L/100km (kết hợp).

Bảo hiểm vật chất 1,4%/năm theo giá trị xe; phí đường bộ/đăng kiểm/TNDS bình quân đã gộp.

Kịch bản (EV%) Sealion 6 Xăng+điện/năm Sealion 6

3 năm

Chi phí/km CX-5

Xăng /năm

Mazda CX-5

3 năm

Chi phí/km  Chênh lệch 3 năm

(Sealion − CX-5)

Đô thị (EV 80%) 37.318.579 đ 111.955.738 đ 518 đ/km 102.967.200 đ 308.901.600 đ 1.430 đ/km −196.945.862 đ
Hỗn hợp (EV 50%) (mặc định) 46.859.472 đ 140.578.416 đ 651 đ/km 102.967.200 đ 308.901.600 đ 1.430 đ/km −168.323.184 đ
Không sạc (EV 0%) 69.135.120 đ 207.405.360 đ 960 đ/km 102.967.200 đ 308.901.600 đ 1.430 đ/km −101.496.240 đ

Đọc nhanh (EV 50%): chỉ tính năng lượng, Sealion 6 tiết kiệm ~168,32 triệu đ/3 năm so với CX-5.

Cách tính (ví dụ kịch bản mặc định EV 50%)

  • Sealion 6 – điện (EV 50%):
    72.000 km/năm × 50% = 36.000 km điện6.588 kWh/năm
    → 6.588 × 2.424 = 15.969.312 đ/năm

  • Sealion 6 – xăng (hybrid 50%):
    72.000 km/năm × 50% = 36.000 km hybrid1.512 lít/năm (4,2 L/100 km)
    → 1.512 × 20.430 = 30.890.160 đ/năm

  • Sealion 6 – năng lượng/năm = 15.969.312 + 30.890.160 = 46.859.472 đ
    3 năm = 46.859.472 × 3 = 140.578.416 đ
    Chi phí/km (3 năm) = 140.578.416 / (72.000 × 3) ≈ 651 đ/km

  • CX-5 – xăng/năm:
    7,0 L/100 km × 72.000 km = 5.040 lít/năm
    → 5.040 × 20.430 = 102.967.200 đ/năm
    3 năm = 308.901.600 đ
    Chi phí/km (3 năm) = 308.901.600 / 216.000 ≈ 1.430 đ/km

Trải nghiệm & tiện nghi đáng chú ý

  • Sealion 6 Premium: màn hình xoay 15,6”, Infinity 10 loa, 2 sạc không dây 15W, NFC, App BYD, V2L 2,2 kW, cửa sổ trời panoramic.

  • CX-5: i-Activsense, camera 360 (tuỳ bản), tiện nghi quen thuộc; bản 2.5 Signature cho trang bị cao cấp và tuỳ chọn AWD (tuỳ thị trường/bản).

Nên chọn bản nào?

  • Đi nhiều/nặng đô thị, muốn êm & tiết kiệm dài hạn: BYD Sealion 6 Premium (màn hình 15,6”, loa Infinity, nhiều tiện ích số). Chi tiết trang bị và giá lăn bánh của bản này xem tại BYD Sealion 6 Premium.Ưa chất lái truyền thống, muốn “xăng cho khoẻ”, lựa chọn đa dạng: Mazda CX-5 2.0 Premium; nếu cần cấu hình cao, cân nhắc 2.5 Signature (959–979 triệu).

Kết luận: Nên chọn BYD Sealion6 hay Mazda CX-5?

Tóm lại, lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu của bạn: nếu bạn thường di chuyển trong đô thị, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và muốn trải nghiệm công nghệ hybrid/điện thì BYD Sealion 6 là lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu bạn đề cao thiết kế tinh tế, cảm giác lái chắc và mạng lưới dịch vụ rộng tại Việt Nam, Mazda CX-5 phù hợp hơn.

Gợi ý hành động: hãy lái thử cả hai mẫu trên cùng một tuyến đường để cảm nhận thực tế, rồi liên hệ đại lý để cập nhật giá và khi có chương trình khuyến mãi — đó là cách tốt nhất để quyết định mẫu xe phù hợp với bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1) Sealion 6 có đi xa như xe xăng không?
Có. Khi hết pin hoặc chạy cao tốc, xe tối ưu ở chế độ hybrid; tổng tầm hoạt động công bố ~1.200 km (ghi nhận nội bộ từng >1.700 km/chuyến).

2) EV ~100 km có thực tế không?
Đúng trong điều kiện chuẩn; đi phố đều đặn, nhiều khách chạy thuần điện cả ngày trước khi cần xăng. Pin Blade 18,3 kWh.

3) CX-5 có bản 2.5 không? Giá bao nhiêu?
Có: 2.5 Signature Sport 959 triệu (giá hãng); một số cấu hình Signature Exclusive 979 triệu (Thaco Auto)

4) Giá xăng/điện em tính thế nào?
Xăng RON95-III kỳ 04/09/2025 ~20.430 đ/lít; giá điện sinh hoạt bình quân 2.204 đ/kWh (chưa VAT) theo QĐ 1279 (EVN).

Cần báo giá lăn bánh & lịch lái thử BYD Sealion 6?

Gọi 0915 50 50 39 (Hưng BYD) hoặc chat Zalo để nhận bảng lăn bánh đúng tỉnh của Anh/Chị (Bình Dương · TP.HCM · Đồng Nai) và tình trạng xe giao ngay. Xem thêm trang BYD Sealion 6.

Gọi Ngay: 0915 50 50 39

Xem giá & thông số BYD Sealion 6
Xem tất cả tin tức »

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *