Thông Số Kỹ Thuật BYD Sealion 5 DM-i: Đủ 3 Phiên Bản

GIAXEBYD.VN

Đại lý BYD chính hãng — Bình Dương & TP.HCM
☎ 0915 505 039
BYD
Đội ngũ tư vấn giaxebyd.vn
Chuyên gia xe điện BYD · Cập nhật 08/2026 · Đọc ~8 phút

Trả lời nhanh: Toàn bộ thông số kỹ thuật BYD Sealion 5 DM-i theo công bố chính thức tại Thái Lan: kích thước 4.735 × 1.860 × 1.710 mm, trục cơ sở 2.712 mm, khoảng sáng gầm 175 mm. Hệ DM-i gồm máy xăng 1.5L Atkinson 73 kW (99 PS) / 125 Nm và mô tơ điện 120 kW (163 PS) / 210 Nm, tổng 155 kW (210 PS) / 210 Nm. Pin Blade LFP 13,08 kWh (Standard) hoặc 18,3 kWh (Dynamic/Premium), chạy điện 80 / 110 km NEDC. Tăng tốc 0–100 km/h 8,5 giây, tốc độ tối đa 185 km/h, cốp 530 – 1.482 lít.

Thông số kỹ thuật BYD Sealion 5 DM-i — SUV hybrid cắm sạc cỡ C

BYD Sealion 5 DM-i — bộ thông số dưới đây lấy theo bản lắp ráp tại Thái Lan.

Thông số kỹ thuật BYD Sealion 5 lấy theo bản nào?

Trước khi vào bảng, cần làm rõ một chuyện khiến rất nhiều bài viết tiếng Việt về Sealion 5 ghi sai số: mẫu xe này tồn tại ở hai cấu hình khác nhau, và nhiều nơi lấy nhầm số của bản Trung Quốc rồi gán cho bản sắp về Việt Nam.

Tiêu chí Sealion 05 DM-i (Trung Quốc) Sealion 5 DM-i (Thái Lan)
Ra mắt 09/2024 Bản Standard bổ sung 15/07/2026
Dài × Rộng × Cao 4.710 × 1.880 × 1.720 mm 4.735 × 1.860 × 1.710 mm
Pin 12,9 / 18,3 kWh 13,08 / 18,3 kWh
Quãng đường điện 75 / 115 km (chuẩn CLTC) 80 / 110 km (chuẩn NEDC)
Nơi sản xuất Trung Quốc Lắp ráp tại Rayong, Thái Lan

Xe BYD phân phối tại Việt Nam hiện nay (Seal 5, Sealion 6) đều nhập từ nhà máy Thái Lan. Vì vậy bộ số liệu dưới đây — lấy theo công bố chính thức của nhà phân phối BYD tại Thái Lan — là bộ sát nhất với bản sẽ về Việt Nam.

Ảnh thực tế BYD Sealion 5 DM-i nhìn ngang - thông số kích thước và pin tại sự kiện ra mắt Thái Lan

Ảnh thực tế BYD Sealion 5 DM-i tại sự kiện ra mắt ở Thái Lan, cùng bảng thông số kích thước và pin trên standee.

Bảng thông số kỹ thuật BYD Sealion 5 DM-i đầy đủ

Kích thước & trọng lượng

Hạng mục Thông số Nghĩa là gì khi dùng thật
Dài × Rộng × Cao 4.735 × 1.860 × 1.710 mm Ngắn hơn Sealion 6 4 cm, hẹp hơn 3 cm — dễ luồn hẻm và vào chỗ đậu cũ hơn
Chiều dài cơ sở 2.712 mm Bằng đúng Sealion 6 → không gian chân hàng ghế sau tương đương
Vệt bánh trước / sau 1.575 / 1.585 mm Sau rộng hơn trước → xe bám đuôi ổn định khi vào cua
Khoảng sáng gầm 175 mm (không tải)
156 mm (đầy tải)
Đủ qua gờ giảm tốc, đường xấu và ngập nhẹ. Chở đủ 5 người thì gầm hạ xuống 156 mm — nhớ con số này khi lội nước
Trọng lượng không tải 1.675 kg (Dynamic)
1.720 kg (Premium)
Nặng hơn SUV xăng cùng cỡ ~150–200 kg vì mang thêm pin
Trọng lượng toàn tải 2.085 / 2.130 kg Tải hữu ích khoảng 410 kg — thoải mái 5 người lớn + hành lý
Cốp hành lý 530 L → 1.482 L Vừa 2 vali lớn + 2 vali xách tay. Gập ghế 60:40 chở được đồ cồng kềnh
Bình xăng 52 lít Kết hợp pin đầy cho tổng quãng đường ~1.200 km
Số chỗ 5 chỗ Không có bản 7 chỗ. Cần 7 chỗ xem BYD M6

Hệ truyền động DM-i

Hạng mục Thông số
Động cơ xăng 1.5L Xiaoyun, 4 xy-lanh, chu trình Atkinson, 1.498 cc
Công suất máy xăng 73 kW (99 PS) / 125 Nm
Tỷ số nén 15,5 : 1 — rất cao, tối ưu cho hiệu suất nhiệt
Mô tơ điện Nam châm vĩnh cửu (PMSM) — 120 kW (163 PS) / 210 Nm
Tổng công suất hệ thống 155 kW (210 PS) / 210 Nm
Dẫn động Cầu trước (FWD)
Hộp số E-CVT (hộp số điện vô cấp của hệ DM-i)
Tăng tốc 0–100 km/h 8,5 giây
Tốc độ tối đa 185 km/h
Chế độ lái Eco / Sport · phanh tái sinh năng lượng
Trợ lực lái Điện C-EPS
💡 Đọc đúng con số công suất: nhiều người thấy “máy xăng chỉ 99 PS” rồi kết luận xe yếu. Sai. Trong hệ DM-i, mô tơ điện mới là nguồn lực chính (163 PS / 210 Nm) — máy xăng phần lớn thời gian chỉ chạy như máy phát để nạp pin. Con số cần nhìn là tổng 210 PS, và quan trọng hơn là 210 Nm có ngay từ vòng tua 0, nên cảm giác lái trong phố nhanh hơn hẳn xe xăng 2.0L cùng tầm.

Pin & sạc

Hạng mục Standard Dynamic / Premium
Loại pin Blade LFP Blade LFP
Dung lượng 13,08 kWh 18,3 kWh
Quãng đường điện (NEDC) 80 km 110 km
Sạc AC (Type 2) tối đa 3,3 kW tối đa 3,3 kW
Sạc DC nhanh (CCS 2) tối đa 18 kW
V2L (lấy điện từ xe) ⚠️ Nguồn chưa thống nhất giữa các phiên bản
Tổng quãng đường ~1.200 km (pin đầy + bình 52 lít)

Khung gầm, phanh & bánh xe

Mâm Hợp kim 18 inch
Lốp 225/60 R18
Lốp dự phòng Bộ kit vá lốp (chỉ bản Premium)
Hệ thống phanh ABS · EBD · hỗ trợ phanh khẩn cấp BA · phanh tái sinh
Ổn định thân xe ESC/VDC · kiểm soát lực kéo TCS · giữ dốc HHC · đổ đèo HDC

Tiện nghi & công nghệ

Trang bị Standard Dynamic Premium
Đồng hồ LCD 8,8″
Màn hình xoay 10,1″ 10,1″ 12,8″
Apple CarPlay / Android Auto
Loa 6 6 8
Điều hoà tự động lọc PM2.5
Ghế trước chỉnh điện + thông gió
Sạc không dây
Cốp chỉnh điện
Chìa khoá NFC · BYD Digital Key · OTA · 4G
Gương gập điện có sấy · gạt mưa tự động · giá nóc

An toàn

Trang bị an toàn Standard Dynamic Premium
6 túi khí (2 trước, 2 bên, 2 rèm)
Cảm biến 2 trước / 4 sau · camera lùi
ISOFIX
Camera 360°
AEB · FCW (phanh & cảnh báo va chạm)
LDW · hỗ trợ giữ làn
DOW · FVSR · TSR · ISA (mở cửa, biển báo)
ACC (ga tự động thích ứng) ⚠️ Nguồn chưa thống nhất — xem ghi chú bên dưới
BSD · RCTA · RCTB (điểm mù, cắt ngang sau) ⚠️ Nguồn chưa thống nhất — xem ghi chú bên dưới
⚠️ Ba trang bị các nguồn Thái Lan ghi KHÁC NHAU — chúng tôi không chọn bừa:

Với ACC (ga tự động thích ứng), BSD (cảnh báo điểm mù) và V2L, ba tài liệu chúng tôi đối chiếu đưa ra ba cách phân bổ khác nhau theo phiên bản: tài liệu của nhà phân phối chính hãng tại Thái ghi một kiểu, tạp chí xe chuyên ngành ghi kiểu khác, còn phóng viên trực tiếp ngồi thử xe tại Bangkok lại tường thuật kiểu thứ ba.

Chúng tôi để nguyên tình trạng này thay vì chọn một phương án cho bảng trông gọn. Điều chắc chắn: nhóm AEB, cảnh báo va chạm, cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn có trên cả ba phiên bản; camera 360° chỉ có ở Premium. Cấu hình chính thức cho Việt Nam do BYD Việt Nam công bố khi ra mắt — và hãng có thể đổi trang bị so với bản Thái. Trang này sẽ cập nhật khi có bảng thông số chính thức.

Chính sách bảo hành

Theo chính sách công bố tại Thái Lan (chính sách tại Việt Nam sẽ do BYD Việt Nam công bố khi ra mắt):

  • Xe: 6 năm hoặc 150.000 km (tuỳ điều kiện nào đến trước)
  • Pin: 8 năm hoặc 160.000 km
  • Cell pin: 10 năm hoặc 200.000 km
  • Cứu hộ 24/7: 8 năm

Mức này tương đương chính sách BYD đang áp dụng cho Seal 5 và Sealion 6 tại Việt Nam.

Cần tư vấn chọn đúng xe BYD theo nhu cầu?
Trả góp tới 80% · Lái thử miễn phí · Giao xe toàn quốc

☎ Gọi 0915 505 039
Đăng ký tư vấn & lái thử

Câu hỏi thường gặp về thông số BYD Sealion 5 DM-i

BYD Sealion 5 DM-i mạnh bao nhiêu mã lực?

Tổng công suất hệ thống đạt 155 kW, tương đương 210 mã lực (PS), mô-men xoắn 210 Nm. Trong đó mô tơ điện đóng góp 120 kW (163 PS) / 210 Nm và máy xăng 1.5L Atkinson đóng góp 73 kW (99 PS) / 125 Nm.

Khoảng sáng gầm BYD Sealion 5 là bao nhiêu?

175 mm khi xe không tải và 156 mm khi xe đầy tải. Mức này đủ để đi qua gờ giảm tốc, đường xấu và ngập nhẹ trong đô thị.

Cốp BYD Sealion 5 rộng bao nhiêu lít?

Khoang hành lý đạt 530 lít ở trạng thái thường và mở rộng lên 1.482 lít khi gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 60:40.

Vì sao thông số Sealion 5 mỗi trang một khác?

Vì có hai cấu hình khác nhau. Bản Trung Quốc tên Sealion 05 DM-i dài 4.710 mm, pin 12,9 / 18,3 kWh, quãng đường 75 / 115 km theo chuẩn CLTC. Bản xuất khẩu Thái Lan tên Sealion 5 DM-i dài 4.735 mm, pin 13,08 / 18,3 kWh, quãng đường 80 / 110 km theo chuẩn NEDC. Xe về Việt Nam nhiều khả năng là bản Thái Lan.

BYD Sealion 5 tăng tốc 0-100 km/h mất bao lâu?

8,5 giây, tốc độ tối đa 185 km/h. Nhờ mô tơ điện cho mô-men xoắn tức thì, cảm giác tăng tốc ở dải tốc độ thấp trong phố nhanh hơn con số này gợi ý.

📚 Nguồn tham khảo
Số liệu trong bài đối chiếu từ các nguồn công bố tại Thái Lan — thị trường gần Việt Nam nhất và là nơi xe được lắp ráp.

Xem bảng giá xe BYD mới nhất
Xem tất cả tin tức »

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *