
BYD Ti7 2026 — ảnh thực tế đầu xe chính diện chụp tại sự kiện ra mắt, SUV 7 chỗ plug-in hybrid dáng hộp vuông. Ảnh: BYD
1. Bảng so sánh BYD Ti7 và BYD M6 chi tiết
Dưới đây là bảng so sánh BYD Ti7 và BYD M6 theo các thông số quan trọng nhất khi mua xe 7 chỗ. Số liệu M6 lấy từ xe đang bán tại đại lý; số liệu Ti7 lấy từ tài liệu sản phẩm phiên bản Việt Nam mà hệ thống đại lý đã tiếp nhận.
2. Thuần điện hay plug-in hybrid — khác biệt lớn nhất
Đây là điểm chia đôi hai chiếc xe, và cũng là câu hỏi khách hàng hỏi nhiều nhất tại showroom.
BYD M6 là xe thuần điện. Pin Blade 55,4 kWh cho tầm chạy 420 km theo chuẩn NEDC — đủ cho cả tuần đi lại trong thành phố nếu mỗi ngày chạy 50–60 km. Sạc nhanh DC 89 kW đưa pin từ 10% lên 80% trong khoảng 40 phút; sạc chậm tại nhà bằng bộ sạc 7 kW đi kèm mất khoảng 7,9 giờ, cắm qua đêm là đầy. Xe còn có tính năng xuất điện V2L 2,2 kW, cắm được nồi cơm, máy chiếu hay dụng cụ điện khi đi dã ngoại. Đổi lại, đi đường dài bắt buộc phải tính trước điểm sạc.
BYD Ti7 là xe lai sạc điện. Pin nhỏ hơn nhiều (26,6 hoặc 35,6 kWh) nên chỉ chạy thuần điện được 126–155 km, nhưng xe có thêm bình xăng 60 lít. Nghĩa là hằng ngày bạn vẫn chạy bằng điện với chi phí rẻ như M6, còn khi về quê hay đi phượt thì đổ xăng chạy tiếp, không phụ thuộc trạm sạc. Đây chính là lý do dòng plug-in hybrid được nhiều gia đình Việt Nam quan tâm.

Ảnh thực tế: dáng hộp vuông và thân xe dài giúp Ti7 có hàng ghế thứ ba thoáng hơn kiểu SUV thông thường. Ảnh: BYD
3. Lệ phí trước bạ — điểm nhiều người bỏ sót
Con số này không hề nhỏ. Lệ phí trước bạ ô tô con hiện là 10% giá tính lệ phí (riêng Hà Nội 12%). Với một chiếc xe tầm 800 triệu, khoản trước bạ rơi vào khoảng 80 triệu đồng — gần bằng tiền một đợt khuyến mãi lớn. Khi so sánh BYD Ti7 và BYD M6 về chi phí thực tế phải bỏ ra, đừng chỉ nhìn giá niêm yết mà bỏ qua khoản này.
4. Kích thước và không gian 7 chỗ
Ti7 lớn hơn M6 ở mọi chiều: dài hơn 281 mm, rộng hơn 185 mm, cao hơn 175 mm và trục cơ sở dài hơn 100 mm. Khoảng sáng gầm 190 mm so với 170 mm cũng giúp Ti7 tự tin hơn khi qua đường xấu hay ngập nhẹ.
Nhưng lớn hơn không phải lúc nào cũng tiện hơn. BYD M6 là MPV — sàn thấp, cửa mở rộng, bố cục 2+3+2 với hàng ghế thứ hai gập trượt, người già và trẻ nhỏ lên xuống dễ hơn hẳn. Cốp 180 lít khi đủ 7 chỗ và mở rộng tới khoảng 580 lít khi gập hàng ghế thứ ba. Xe rộng 1,81 m cũng dễ luồn lách và đỗ trong hẻm nhỏ, hầm chung cư — điều mà một chiếc SUV rộng gần 2 mét như Ti7 sẽ vất vả hơn.

BYD M6 tại showroom BYD Bình Dương — xe đang có sẵn, khách xem và lái thử được ngay. Ảnh: giaxebyd.vn
5. Giá lăn bánh: M6 đã có số, Ti7 còn chờ
BYD M6 hiện có giá niêm yết 726.000.000 đồng (đã gồm ưu đãi 30 triệu). Vì được miễn trước bạ, tổng lăn bánh chỉ nhỉnh hơn giá xe khoảng 16,6 triệu tiền biển số và các loại phí:
BYD Ti7 chưa có giá bán tại Việt Nam. Để tham khảo, tại Trung Quốc xe có giá 179.800 – 219.800 nhân dân tệ, tương đương khoảng 660 – 810 triệu đồng quy đổi thô — chưa gồm thuế, phí nhập khẩu và chi phí phân phối khi về Việt Nam. Chúng tôi sẽ cập nhật ngay khi hãng công bố; bạn có thể xem thêm thông tin chính hãng tại trang chủ BYD Việt Nam.
6. So sánh BYD Ti7 và BYD M6: nên chọn xe nào?
- Cần xe ngay, không muốn chờ
- Ưu tiên chi phí thấp nhất — miễn trước bạ, tiền điện rẻ
- Chủ yếu chạy trong thành phố, có chỗ sạc tại nhà
- Chở người già, trẻ nhỏ thường xuyên (sàn thấp, cửa rộng)
- Chạy dịch vụ, cần bài toán khấu hao rõ ràng
- Muốn xe cá tính, dáng địa hình khác biệt
- Hay đi tỉnh, đi xa — ngại phụ thuộc trạm sạc
- Thích cảm giác lái mạnh (0–100 km/h 5,0 giây)
- Cần gầm cao, đi đường xấu
- Chấp nhận đóng trước bạ và chờ ngày mở bán
Nói ngắn gọn: M6 là lựa chọn lý trí — rẻ nhất về tổng chi phí, mua được ngay, hợp gia đình và chạy dịch vụ. Ti7 là lựa chọn cảm xúc — đẹp, mạnh, linh hoạt đường dài, nhưng đắt hơn ở khoản trước bạ và vẫn phải chờ.

Ảnh thực tế hàng ghế sau BYD Ti7 bọc da nâu cam — không gian rộng rãi cho gia đình. Ảnh: BYD
Câu hỏi thường gặp
BYD Ti7 và BYD M6 khác nhau thế nào?
Khác nhau ở ba điểm lớn. Một là hệ truyền động: Ti7 là plug-in hybrid có bình xăng 60 lít, M6 là xe thuần điện pin 55,4 kWh. Hai là kiểu dáng: Ti7 là SUV dáng hộp vuông dài 4.991 mm, M6 là MPV dài 4.710 mm sàn thấp dễ lên xuống. Ba là lệ phí trước bạ: M6 được miễn 100% vì là xe thuần điện, còn Ti7 là xe lai nên phải đóng.
Nên mua BYD M6 hay chờ BYD Ti7?
Nếu bạn cần xe ngay, chạy chủ yếu trong thành phố và muốn tổng chi phí thấp nhất thì chọn BYD M6 — xe có sẵn, giá 726 triệu, miễn trước bạ, lăn bánh khoảng 742,6 triệu. Nếu bạn muốn một chiếc SUV cá tính, hay đi tỉnh và ngại phụ thuộc trạm sạc thì nên chờ BYD Ti7, nhưng cần tính thêm khoản lệ phí trước bạ.
BYD Ti7 có được miễn lệ phí trước bạ không?
Không. Chính sách miễn 100% lệ phí trước bạ chỉ áp dụng cho ô tô điện chạy pin (BEV). BYD Ti7 là xe plug-in hybrid nên vẫn phải đóng lệ phí trước bạ theo mức 10% giá tính lệ phí, riêng Hà Nội là 12%. Ngược lại, BYD M6 là xe thuần điện nên được miễn hoàn toàn.
Xe nào chạy được xa hơn?
Nếu chỉ tính chạy điện thì BYD M6 xa hơn nhiều: 420 km theo chuẩn NEDC, so với 126 km bản Ti7 2WD và 155 km bản Ti7 4WD. Nhưng nếu tính tổng quãng đường một lần khởi hành, Ti7 đi xa hơn vì còn bình xăng 60 lít, hết điện thì máy xăng tiếp tục vận hành mà không cần tìm trạm sạc.
Giá xe BYD Ti7 tại Việt Nam bao nhiêu?
BYD Việt Nam chưa công bố giá bán chính thức. Tại Trung Quốc xe có giá 179.800 – 219.800 nhân dân tệ, tương đương khoảng 660 – 810 triệu đồng quy đổi thô, chưa gồm thuế phí khi về Việt Nam. Bạn có thể để lại thông tin với giaxebyd.vn để nhận báo giá ngay khi hãng công bố.
Xem giá & thông số BYD M6
Xem tất cả tin tức »


